Từ vựng

数々 (かずかず, kazukazu) nghĩa là gì?

数々 (かずかず, kazukazu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiều, vô số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかずかず
Romajikazukazu
Từ loạidanh từ, tính từ の, trạng từ
かずかず
kazukazu

nhiều, vô số

  1. 1danh từ · tính từ の · trạng từ nhiều, vô sốmany; numerous; various

Còn viết: 数数

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.