Từ vựng

敗退 (はいたい, haitai) nghĩa là gì?

敗退 (はいたい, haitai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bại trận, sự bị loại khỏi giải đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいたい
Romajihaitai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はいたい
haitai

sự bại trận, sự bị loại khỏi giải đấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bại trận, sự bị loại khỏi giải đấubeing defeated; being eliminated (from competition)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.