Từ vựng

改名 (かいめい, kaimei) nghĩa là gì?

改名 (かいめい, kaimei) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đổi tên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいめい
Romajikaimei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいめい
kaimei

việc đổi tên

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đổi tênname change

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.