Từ vựng

擦り傷 (すりきず, surikizu) nghĩa là gì?

擦り傷 (すりきず, surikizu) trong tiếng Nhật nghĩa là vết trầy xước, vết xây xát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすりきず
Romajisurikizu
Từ loạidanh từ
すりきず
surikizu

vết trầy xước, vết xây xát

  1. 1danh từ vết trầy xước, vết xây xátscratch; graze; scrape

Còn viết: すり傷、擦傷、擦り疵

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.