Từ vựng

撥ねる (はねる, haneru) nghĩa là gì?

撥ねる (はねる, haneru) trong tiếng Nhật nghĩa là đâm phải, tông văng; loại bỏ, gạt ra, thải loại; từ chối, bác bỏ; hất tung, làm bắn tóe lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはねる
Romajihaneru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
はねる
haneru

đâm phải, tông văng; loại bỏ, gạt ra, thải loại; từ chối, bác bỏ; hất tung, làm bắn tóe lên

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đâm phải, tông văng — xe đâm ngườito hit (e.g. with a car); to knock down
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ loại bỏ, gạt ra, thải loạito reject; to eliminate; to exclude
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ từ chối, bác bỏ — lời đề nghị, yêu cầuto refuse (e.g. a request); to deny; to turn down
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ hất tung, làm bắn tóe lênto flip; to splash; to splatter
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ ăn chặn phần trăm, trích hoa hồngto take (a percentage)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.