Từ vựng
揺る (ゆる, yuru) nghĩa là gì?
揺る (ゆる, yuru) trong tiếng Nhật nghĩa là rung, lắc, đung đưa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆる |
|---|
| Romaji | yuru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
揺るゆる
yuru
rung, lắc, đung đưa
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ rung, lắc, đung đưato shake; to jolt; to rock (cradle)
Còn viết: 淘る、汰る