Từ vựng

揺るぐ (ゆるぐ, yurugu) nghĩa là gì?

揺るぐ (ゆるぐ, yurugu) trong tiếng Nhật nghĩa là lung lay, chao đảo, rung chuyển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆるぐ
Romajiyurugu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
ゆるぐ
yurugu

lung lay, chao đảo, rung chuyển

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ lung lay, chao đảo, rung chuyểnto shake; to waver; to tremble

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.