Từ vựng
揺ら揺ら (ゆらゆら, yurayura) nghĩa là gì?
揺ら揺ら (ゆらゆら, yurayura) trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) đung đưa, lắc lư, bập bềnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆらゆら |
|---|
| Romaji | yurayura |
|---|
| Từ loại | trạng từ, động từ (+する) |
|---|
揺ら揺らゆらゆら
yurayura
(tượng hình) đung đưa, lắc lư, bập bềnh
- 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) đung đưa, lắc lư, bập bềnhswaying; swinging; rocking