Từ vựng

揺らぐ (ゆらぐ, yuragu) nghĩa là gì?

揺らぐ (ゆらぐ, yuragu) trong tiếng Nhật nghĩa là lay động, dao động; trở nên bất ổn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆらぐ
Romajiyuragu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ゆらぐ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuragu

lay động, dao động; trở nên bất ổn

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đung đưa, lắc lư, rung, run rẩyto swing; to sway; to shake
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ lung lay, dao động, mất vữngto waver; to feel shaken; to become unstable

Câu ví dụ

  • Ngọn lửa nến đang lay động vì gió.

  • Kể từ sau vụ việc, niềm tin của anh ấy đã lung lay dữ dội.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.