Từ vựng
揺らぎ (ゆらぎ, yuragi) nghĩa là gì?
揺らぎ (ゆらぎ, yuragi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rung rinh, sự chập chờn; (thống kê) biến thiên thống kê, thăng giáng thống kê.
| Cách đọc | ゆらぎ |
|---|---|
| Romaji | yuragi |
| Từ loại | danh từ |
揺らぎゆらぎ
yuragi
sự rung rinh, sự chập chờn; (thống kê) biến thiên thống kê, thăng giáng thống kê
- 1danh từ sự rung rinh, sự chập chờn, sự dao độngquiver; quaver; flutter
- 2danh từ (thống kê) biến thiên thống kê, thăng giáng thống kêstatistical fluctuation