Từ vựng

揺らぎ (ゆらぎ, yuragi) nghĩa là gì?

揺らぎ (ゆらぎ, yuragi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rung rinh, sự chập chờn; (thống kê) biến thiên thống kê, thăng giáng thống kê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆらぎ
Romajiyuragi
Từ loạidanh từ
ゆらぎ
yuragi

sự rung rinh, sự chập chờn; (thống kê) biến thiên thống kê, thăng giáng thống kê

  1. 1danh từ sự rung rinh, sự chập chờn, sự dao độngquiver; quaver; flutter
  2. 2danh từ (thống kê) biến thiên thống kê, thăng giáng thống kêstatistical fluctuation

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.