Từ vựng

揺する (ゆする, yusuru) nghĩa là gì?

揺する (ゆする, yusuru) trong tiếng Nhật nghĩa là rung, lắc, đung đưa; tống tiền, trấn lột, cưỡng đoạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆする
Romajiyusuru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
ゆする
yusuru

rung, lắc, đung đưa; tống tiền, trấn lột, cưỡng đoạt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ rung, lắc, đung đưato shake; to jolt; to rock (cradle)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tống tiền, trấn lột, cưỡng đoạtto blackmail; to extort; to shake down

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.