Từ vựng

揺さぶり (ゆさぶり, yusaburi) nghĩa là gì?

揺さぶり (ゆさぶり, yusaburi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rung lắc, sự lay mạnh; sự làm lung lay đối phương, sự làm nao núng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆさぶり
Romajiyusaburi
Từ loạidanh từ
ゆさぶり
yusaburi

sự rung lắc, sự lay mạnh; sự làm lung lay đối phương, sự làm nao núng

  1. 1danh từ sự rung lắc, sự lay mạnhshaking; jolting
  2. 2danh từ sự làm lung lay đối phương, sự làm nao núngshaking up (e.g. one's adversary); flustering (someone)

Còn viết: 揺さ振り

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.