Từ vựng

揚げ (あげ, age) nghĩa là gì?

揚げ (あげ, age) trong tiếng Nhật nghĩa là việc chiên ngập dầu, món ăn chiên rán; (viết tắt) lát đậu phụ thái mỏng chiên vàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあげ
Romajiage
Từ loạidanh từ
あげ
age

việc chiên ngập dầu, món ăn chiên rán; (viết tắt) lát đậu phụ thái mỏng chiên vàng

  1. 1danh từ việc chiên ngập dầu, món ăn chiên rándeep-frying; deep-fried food
  2. 2danh từ (viết tắt) lát đậu phụ thái mỏng chiên vàngabura-age; thin deep-fried slices of tofu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.