Từ vựng
揚げ (あげ, age) nghĩa là gì?
揚げ (あげ, age) trong tiếng Nhật nghĩa là việc chiên ngập dầu, món ăn chiên rán; (viết tắt) lát đậu phụ thái mỏng chiên vàng.
| Cách đọc | あげ |
|---|---|
| Romaji | age |
| Từ loại | danh từ |
揚げあげ
age
việc chiên ngập dầu, món ăn chiên rán; (viết tắt) lát đậu phụ thái mỏng chiên vàng
- 1danh từ việc chiên ngập dầu, món ăn chiên rándeep-frying; deep-fried food
- 2danh từ (viết tắt) lát đậu phụ thái mỏng chiên vàngabura-age; thin deep-fried slices of tofu