Từ vựng
提示 (ていじ, teiji) nghĩa là gì?
提示 (ていじ, teiji) trong tiếng Nhật nghĩa là trình bày, đưa ra, xuất trình.
| Cách đọc | ていじ |
|---|---|
| Romaji | teiji |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
提示ていじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteiji
trình bày, đưa ra, xuất trình
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xuất trình, chìa ra cho xem (hộ chiếu, giấy tờ)presentation (of a passport, ID, etc.); showing; production (e.g. of documents)
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đưa ra, trình bày (phương án, câu trả lời), nêu (ví dụ)presentation (of a plan, response, etc.); bringing up; citing (an example)
Câu ví dụ
教授は新しい仮説を提示した。
Giáo sư đã trình bày một giả thuyết mới.
入場の際に身分証を提示してください。
Khi vào cửa, vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân.