Từ vựng
揉める (もめる, momeru) nghĩa là gì?
揉める (もめる, momeru) trong tiếng Nhật nghĩa là bất đồng, tranh cãi, lục đục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もめる |
|---|
| Romaji | momeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
揉めるもめる
momeru
bất đồng, tranh cãi, lục đục
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ bất đồng, tranh cãi, lục đụcto disagree; to dispute; to fight (over)