Từ vựng

控え (ひかえ, hikae) nghĩa là gì?

控え (ひかえ, hikae) trong tiếng Nhật nghĩa là dự bị, phần dự phòng; bản ghi chép, sổ ghi nhớ; bản lưu, cuống vé, biên lai giữ lại; sự chờ đến lượt mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひかえ
Romajihikae
Từ loạidanh từ
ひかえ
hikae

dự bị, phần dự phòng; bản ghi chép, sổ ghi nhớ; bản lưu, cuống vé, biên lai giữ lại; sự chờ đến lượt mình

  1. 1danh từ dự bị, phần dự phòngreserve; spare; backup
  2. 2danh từ bản ghi chép, sổ ghi nhớnote; memorandum
  3. 3danh từ · hậu tố bản lưu, cuống vé, biên lai giữ lạiduplicate; copy; stub (of a ticket, etc.)
  4. 4danh từ sự chờ đến lượt mìnhwaiting one's turn

Còn viết: 扣え

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.