Từ vựng

控えめ (ひかえめ, hikaeme) nghĩa là gì?

控えめ (ひかえめ, hikaeme) trong tiếng Nhật nghĩa là chừng mực, khiêm tốn, dè dặt vừa phải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひかえめ
Romajihikaeme
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
ひかえめ
hikaeme

chừng mực, khiêm tốn, dè dặt vừa phải

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ chừng mực, khiêm tốn, dè dặt vừa phảimoderate; reserved; modest

Còn viết: 控え目、ひかえ目、控目

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.