Từ vựng
探し物 (さがしもの, sagashimono) nghĩa là gì?
探し物 (さがしもの, sagashimono) trong tiếng Nhật nghĩa là việc tìm kiếm đồ đạc; món đồ đang tìm kiếm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さがしもの |
|---|
| Romaji | sagashimono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
探し物さがしもの
sagashimono
việc tìm kiếm đồ đạc; món đồ đang tìm kiếm
- 1danh từ việc tìm kiếm đồ đạclooking for something; searching for something
- 2danh từ món đồ đang tìm kiếmobject being sought
Còn viết: 捜し物、探しもの、捜しもの