Từ vựng

排気 (はいき, haiki) nghĩa là gì?

排気 (はいき, haiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xả khí thải, luồng khí thải từ động cơ; sự đẩy không khí tù đọng ra ngoài, sự thông khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいき
Romajihaiki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
はいき
haiki

sự xả khí thải, luồng khí thải từ động cơ; sự đẩy không khí tù đọng ra ngoài, sự thông khí

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xả khí thải, luồng khí thải từ động cơexhaust; emission (of gas from an engine)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đẩy không khí tù đọng ra ngoài, sự thông khíexpulsion (of air); ventilation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.