Từ vựng
排気ガス (はいきガス, haikigasu) nghĩa là gì?
排気ガス (はいきガス, haikigasu) trong tiếng Nhật nghĩa là khí thải động cơ.
| Cách đọc | はいきガス |
|---|---|
| Romaji | haikigasu |
| Từ loại | danh từ |
排気ガスはいきガス
haikigasu
khí thải động cơ
- 1danh từ khí thải động cơexhaust fumes
Từ vựng
排気ガス (はいきガス, haikigasu) trong tiếng Nhật nghĩa là khí thải động cơ.
| Cách đọc | はいきガス |
|---|---|
| Romaji | haikigasu |
| Từ loại | danh từ |
khí thải động cơ