Từ vựng
指数 (しすう, shisuu) nghĩa là gì?
指数 (しすう, shisuu) trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ số; (toán) số mũ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しすう |
|---|
| Romaji | shisuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
指数しすう
shisuu
chỉ số; (toán) số mũ
- 1danh từ chỉ sốindex; index number; indicator
- 2danh từ (toán) số mũexponent