Từ vựng

持ち (もち, mochi) nghĩa là gì?

持ち (もち, mochi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự có, sự nắm giữ; độ bền, thời hạn sử dụng được; sự chịu chi phí, bên đứng ra chi trả; (trang trọng) ván hòa, cuộc đấu bất phân thắng bại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもち
Romajimochi
Từ loạidanh từ, hậu tố
もち
mochi

sự có, sự nắm giữ; độ bền, thời hạn sử dụng được; sự chịu chi phí, bên đứng ra chi trả; (trang trọng) ván hòa, cuộc đấu bất phân thắng bại

  1. 1danh từ · hậu tố sự có, sự nắm giữ, sự sở hữu, người sở hữu, người dùnghaving; holding; possessing
  2. 2danh từ · hậu tố độ bền, thời hạn sử dụng đượcwear; durability; life
  3. 3danh từ · hậu tố sự chịu chi phí, bên đứng ra chi trảshouldering (an expense); being responsible (for paying)
  4. 4danh từ (trang trọng) ván hòa, cuộc đấu bất phân thắng bạidraw (in go, poetry contest, etc.); tie

Còn viết: 保ち

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.