Từ vựng
持ち物 (もちもの) nghĩa là gì?
持ち物 (もちもの) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ mang theo, vật dụng cá nhân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もちもの |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
đồ mang theo, vật dụng cá nhân
- 1danh từ đồ mang theo người, thứ đang cầm trên taythings one is carrying; things one has on one's person
- 2danh từ tài sản, đồ sở hữu, của cải riêngthing one owns; one's property; one's possessions
- 3danh từ (cũ, ít dùng) người tình, nhân tìnhmistress; lover