Từ vựng

持ちこたえる (もちこたえる, mochikotaeru) nghĩa là gì?

持ちこたえる (もちこたえる, mochikotaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chống đỡ được, cầm cự, trụ vững trước sức ép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもちこたえる
Romajimochikotaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
もちこたえる
mochikotaeru

chống đỡ được, cầm cự, trụ vững trước sức ép

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ chống đỡ được, cầm cự, trụ vững trước sức épto hold out (e.g. against an attack); to hang on; to withstand

Còn viết: 持ち堪える、持堪える

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.