Từ vựng

抱く (いだく, idaku) nghĩa là gì?

抱く (いだく, idaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ôm; ấp ủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいだく
Romajiidaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いだく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngidaku

ôm; ấp ủ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ (trang trọng) ôm vào lòng, bồng, ẵm (em bé)to hold in one's arms (e.g. a baby); to embrace; to hug
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ mang trong lòng, ôm ấp, nuôi (hy vọng, mối ngờ, mối hận)to have (a thought or feeling); to hold; to harbour (suspicion, doubt, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi ấp ủ hy vọng vào tương lai.

  • Anh ấy đang ấp ủ một giấc mơ lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.