Từ vựng

投函 (とうかん, toukan) nghĩa là gì?

投函 (とうかん, toukan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bỏ thư vào thùng thư, sự gửi thư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうかん
Romajitoukan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とうかん
toukan

sự bỏ thư vào thùng thư, sự gửi thư

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bỏ thư vào thùng thư, sự gửi thưmailing; posting

Còn viết: 投かん

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.