Từ vựng

投じる (とうじる, toujiru) nghĩa là gì?

投じる (とうじる, toujiru) trong tiếng Nhật nghĩa là ném, quăng; dấn thân vào, cống hiến cho sự nghiệp hoặc phong trào; đầu tư vốn, bỏ tiền của vào; cho uống thuốc, đưa thuốc vào cơ thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうじる
Romajitoujiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
とうじる
toujiru

ném, quăng; dấn thân vào, cống hiến cho sự nghiệp hoặc phong trào; đầu tư vốn, bỏ tiền của vào; cho uống thuốc, đưa thuốc vào cơ thể

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ ném, quăng, bỏ phiếu, hắt ánh sáng hoặc bóng tốito throw; to cast (e.g. vote, light, shadow)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ dấn thân vào, cống hiến cho sự nghiệp hoặc phong tràoto devote oneself (e.g. to a cause)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ đầu tư vốn, bỏ tiền của vàoto invest; to put in
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ cho uống thuốc, đưa thuốc vào cơ thểto administer (medicine); to give
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ đầu hàng, quy hàngto abandon; to surrender

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.