Từ vựng

投げ (なげ, nage) nghĩa là gì?

投げ (なげ, nage) trong tiếng Nhật nghĩa là cú ném, việc ném, đòn quật ngã; sự nhận thua giữa ván cờ vây hoặc shogi; (chứng khoán) sự bán tháo cắt lỗ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなげ
Romajinage
Từ loạidanh từ
なげ
nage

cú ném, việc ném, đòn quật ngã; sự nhận thua giữa ván cờ vây hoặc shogi; (chứng khoán) sự bán tháo cắt lỗ

  1. 1danh từ cú ném, việc ném, đòn quật ngãthrow; throwing
  2. 2danh từ sự nhận thua giữa ván cờ vây hoặc shogiresigning (a game of shogi, go, etc.); giving up
  3. 3danh từ (chứng khoán) sự bán tháo cắt lỗselling at a loss; sell-off; shakeout

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.