Từ vựng
抑え (おさえ, osae) nghĩa là gì?
抑え (おさえ, osae) trong tiếng Nhật nghĩa là vật chặn, cái chặn giấy, sự đè giữ; sự kiểm soát, quyền uy chế ngự; sự tự chủ, sự kiềm chế bản thân; sự phòng thủ, chốt chặn, sự răn đe.
| Cách đọc | おさえ |
|---|---|
| Romaji | osae |
| Từ loại | danh từ |
抑えおさえ
osae
vật chặn, cái chặn giấy, sự đè giữ; sự kiểm soát, quyền uy chế ngự; sự tự chủ, sự kiềm chế bản thân; sự phòng thủ, chốt chặn, sự răn đe
- 1danh từ vật chặn, cái chặn giấy, sự đè giữweight (e.g. paperweight); pressing down
- 2danh từ sự kiểm soát, quyền uy chế ngựkeeping control; exercising authority
- 3danh từ sự tự chủ, sự kiềm chế bản thânhaving self-control; exercising self-discipline
- 4danh từ sự phòng thủ, chốt chặn, sự răn đedefense; guard; deterrence
Còn viết: 押さえ、押え