Từ vựng

技 (わざ, waza) nghĩa là gì?

技 (わざ, waza) trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật, kỹ năng, chiêu thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわざ
Romajiwaza
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
わざ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwaza

kỹ thuật, kỹ năng, chiêu thức

  1. 1danh từ technique; art; skill

Câu ví dụ

  • Tôi đã học được một chiêu thức judo.

  • Người thợ thủ công có kỹ năng tích lũy nhiều năm.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.