Từ vựng

払い (はらい, harai) nghĩa là gì?

払い (はらい, harai) trong tiếng Nhật nghĩa là việc thanh toán, hóa đơn; việc quét dọn, sự phủi sạch, sự gạt đi; nét phẩy, nét mác khi viết chữ Hán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはらい
Romajiharai
Từ loạidanh từ
はらい
harai

việc thanh toán, hóa đơn; việc quét dọn, sự phủi sạch, sự gạt đi; nét phẩy, nét mác khi viết chữ Hán

  1. 1danh từ việc thanh toán, hóa đơn, khoản chi trảpayment; bill; account
  2. 2danh từ việc quét dọn, sự phủi sạch, sự gạt đisweeping; clearing away
  3. 3danh từ nét phẩy, nét mác khi viết chữ Hánsweeping stroke (e.g. when writing kanji)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.