Từ vựng

手際 (てぎわ, tegiwa) nghĩa là gì?

手際 (てぎわ, tegiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là tay nghề, cách xử lý khéo léo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてぎわ
Romajitegiwa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てぎわ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtegiwa

tay nghề, cách xử lý khéo léo

  1. 1danh từ tay nghề, sự khéo léo, kỹ năngskill; ability; dexterity
  2. 2danh từ cách làm ra thành phẩm, độ tinh xảo, đường nét gia côngperformance; workmanship; craftsmanship

Câu ví dụ

  • Cô ấy đã hoàn thành món ăn một cách khéo léo.

  • Vì xử lý vụng về nên công việc bị chậm trễ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.