Từ vựng

所定 (しょてい, shotei) nghĩa là gì?

所定 (しょてい, shotei) trong tiếng Nhật nghĩa là được quy định, được chỉ định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょてい
Romajishotei
Từ loạitính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょてい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshotei

được quy định, được chỉ định

  1. 1tính từ の prescribed; designated; appointed

Câu ví dụ

  • Vui lòng điền giấy tờ vào mẫu đã được quy định.

  • Cần hoàn thành thủ tục trong thời gian đã quy định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.