Từ vựng
戸数 (こすう, kosuu) nghĩa là gì?
戸数 (こすう, kosuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số hộ gia đình, số nóc nhà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こすう |
|---|
| Romaji | kosuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
戸数こすう
kosuu
số hộ gia đình, số nóc nhà
- 1danh từ số hộ gia đình, số nóc nhànumber of houses; number of households