Từ vựng
戯れ (たわむれ, tawamure) nghĩa là gì?
戯れ (たわむれ, tawamure) trong tiếng Nhật nghĩa là trò vui đùa, sự nô giỡn, chuyện trêu ghẹo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たわむれ |
|---|
| Romaji | tawamure |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
戯れたわむれ
tawamure
trò vui đùa, sự nô giỡn, chuyện trêu ghẹo
- 1danh từ trò vui đùa, sự nô giỡn, chuyện trêu ghẹoplay; sport; fun