Từ vựng

戯れる (たわむれる, tawamureru) nghĩa là gì?

戯れる (たわむれる, tawamureru) trong tiếng Nhật nghĩa là vui đùa, nô đùa, đùa giỡn; tán tỉnh, ve vãn; (cổ) có nét phong nhã, thanh lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたわむれる
Romajitawamureru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
たわむれる
tawamureru

vui đùa, nô đùa, đùa giỡn; tán tỉnh, ve vãn; (cổ) có nét phong nhã, thanh lịch

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ vui đùa, nô đùa, đùa giỡnto be playful; to gambol; to be amused (with something)
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ tán tỉnh, ve vãnto flirt with
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ (cổ) có nét phong nhã, thanh lịchto have elegance; to have refinement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.