Từ vựng

戦費 (せんぴ, senpi) nghĩa là gì?

戦費 (せんぴ, senpi) trong tiếng Nhật nghĩa là chi phí chiến tranh, chiến phí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんぴ
Romajisenpi
Từ loạidanh từ
せんぴ
senpi

chi phí chiến tranh, chiến phí

  1. 1danh từ chi phí chiến tranh, chiến phíwar expenditures

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.