Từ vựng

我 (われ, ware) nghĩa là gì?

我 (われ, ware) trong tiếng Nhật nghĩa là ta, bản thân, cái tôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわれ
Romajiware
Từ loạiđại từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
われ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngware

ta, bản thân, cái tôi

  1. 1đại từ tôi, taI; me
  2. 2đại từ bản thân mình, chính mìnhoneself
  3. 3đại từ (cổ) ngươi, màyyou
  4. 4tiền tố (cổ) tiền tố tỏ ý thân mật hoặc khinh thườngprefix indicating familiarity or contempt

Câu ví dụ

  • Tôi quên mất bản thân mà vùi đầu vào công việc.

  • Ta đã thề rằng chính mình sẽ bảo vệ đất nước này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.