Từ vựng

戌 (いぬ, inu) nghĩa là gì?

戌 (いぬ, inu) trong tiếng Nhật nghĩa là Tuất, con chó; (cũ, ít dùng) giờ Tuất, khoảng từ bảy đến chín giờ tối; hướng tây tây bắc; tháng chín âm lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいぬ
Romajiinu
Từ loạidanh từ
いぬ
inu

Tuất, con chó; (cũ, ít dùng) giờ Tuất, khoảng từ bảy đến chín giờ tối; hướng tây tây bắc; tháng chín âm lịch

  1. 1danh từ Tuất, con chó, chi thứ mười một trong mười hai địa chithe Dog (eleventh sign of the Chinese zodiac)
  2. 2danh từ (cũ, ít dùng) giờ Tuất, khoảng từ bảy đến chín giờ tốihour of the Dog (around 8pm, 7-9pm, or 8-10pm)
  3. 3danh từ (cũ, ít dùng) hướng tây tây bắcwest-northwest
  4. 4danh từ (cũ, ít dùng) tháng chín âm lịchninth month of the lunar calendar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.