Từ vựng
憲政 (けんせい, kensei) nghĩa là gì?
憲政 (けんせい, kensei) trong tiếng Nhật nghĩa là chính thể lập hiến, nền chính trị hợp hiến; (cổ) nền cai trị mẫu mực, chính sự tốt đẹp.
| Cách đọc | けんせい |
|---|---|
| Romaji | kensei |
| Từ loại | danh từ |
憲政けんせい
kensei
chính thể lập hiến, nền chính trị hợp hiến; (cổ) nền cai trị mẫu mực, chính sự tốt đẹp
- 1danh từ chính thể lập hiến, nền chính trị hợp hiếnconstitutional government
- 2danh từ (cổ) nền cai trị mẫu mực, chính sự tốt đẹpexemplary government; excellent government