Từ vựng
憂慮 (ゆうりょ, yuuryo) nghĩa là gì?
憂慮 (ゆうりょ, yuuryo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lo âu, mối quan ngại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうりょ |
|---|
| Romaji | yuuryo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
憂慮ゆうりょ
yuuryo
sự lo âu, mối quan ngại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lo âu, mối quan ngạianxiety; concern; fear