Từ vựng

憂い (うれい, urei) nghĩa là gì?

憂い (うれい, urei) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗi buồn thương, niềm bi ai, sự đau khổ; nỗi lo lắng, mối bận tâm, điều đáng ngại, nỗi sợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうれい
Romajiurei
Từ loạidanh từ
うれい
urei

nỗi buồn thương, niềm bi ai, sự đau khổ; nỗi lo lắng, mối bận tâm, điều đáng ngại, nỗi sợ

  1. 1danh từ nỗi buồn thương, niềm bi ai, sự đau khổsorrow; grief; anguish
  2. 2danh từ nỗi lo lắng, mối bận tâm, điều đáng ngại, nỗi sợanxiety; worry; trouble

Còn viết: 愁い、患い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.