Từ vựng

慣れ (なれ, nare) nghĩa là gì?

慣れ (なれ, nare) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quen thuộc, kinh nghiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなれ
Romajinare
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なれ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnare

sự quen thuộc, kinh nghiệm

  1. 1danh từ sự quen tay, quen việc, kinh nghiệm quen thuộcpractice; experience; habituation
  2. 2hậu tố (hậu tố) đã quen với, thạo vềbeing used to; being comfortable with; being experienced in

Câu ví dụ

  • Công việc này cần có sự quen tay.

  • Thói quen là điều đáng sợ, dễ khiến người ta lơ là.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.