Từ vựng
慣れ (なれ, nare) nghĩa là gì?
慣れ (なれ, nare) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quen thuộc, kinh nghiệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なれ |
|---|
| Romaji | nare |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnare
sự quen thuộc, kinh nghiệm
- 1danh từ sự quen tay, quen việc, kinh nghiệm quen thuộcpractice; experience; habituation
- 2hậu tố (hậu tố) đã quen với, thạo vềbeing used to; being comfortable with; being experienced in
Câu ví dụ
この作業には慣れが必要だ。
Công việc này cần có sự quen tay.
慣れとは恐ろしいもので、油断しがちだ。
Thói quen là điều đáng sợ, dễ khiến người ta lơ là.