Từ vựng

愚 (ぐ, gu) nghĩa là gì?

愚 (ぐ, gu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ngu ngốc, sự khờ dại; (cổ, khiêm nhường) kẻ ngu hèn này, tôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐ
Romajigu
Từ loạidanh từ, tính từ -na
ぐ
gu

sự ngu ngốc, sự khờ dại; (cổ, khiêm nhường) kẻ ngu hèn này, tôi

  1. 1danh từ · tính từ -na sự ngu ngốc, sự khờ dạifoolishness; silliness; stupidity
  2. 2đại từ (cổ, khiêm nhường) kẻ ngu hèn này, tôiI; me

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.