Từ vựng
惨め (みじめ, mijime) nghĩa là gì?
惨め (みじめ, mijime) trong tiếng Nhật nghĩa là thảm hại, khốn khổ đáng thương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みじめ |
|---|
| Romaji | mijime |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
惨めみじめ
mijime
thảm hại, khốn khổ đáng thương
- 1tính từ -na thảm hại, khốn khổ đáng thươngmiserable; wretched; unhappy