Từ vựng
悟り (さとり, satori) nghĩa là gì?
悟り (さとり, satori) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thấu hiểu, sự nhận ra, sự ngộ ra; (Phật giáo) sự giác ngộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さとり |
|---|
| Romaji | satori |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
悟りさとり
satori
sự thấu hiểu, sự nhận ra, sự ngộ ra; (Phật giáo) sự giác ngộ
- 1danh từ sự thấu hiểu, sự nhận ra, sự ngộ racomprehension; understanding
- 2danh từ (Phật giáo) sự giác ngộenlightenment; spiritual awakening; satori
Còn viết: 覚り