Từ vựng

悔いる (くいる, kuiru) nghĩa là gì?

悔いる (くいる, kuiru) trong tiếng Nhật nghĩa là hối hận, ân hận, tiếc nuối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくいる
Romajikuiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
くいる
kuiru

hối hận, ân hận, tiếc nuối

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ hối hận, ân hận, tiếc nuốito regret

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.