Từ vựng
恐れ (おそれ, osore) nghĩa là gì?
恐れ (おそれ, osore) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗi sợ; nguy cơ, khả năng xấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おそれ |
|---|
| Romaji | osore |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngosore
nỗi sợ; nguy cơ, khả năng xấu
- 1danh từ nỗi sợ, sự lo sợ, sự bất an, sự e ngạifear; horror; anxiety
- 2danh từ nguy cơ, khả năng xảy ra (chuyện không hay)risk; danger; likelihood
- 3danh từ sự kính sợ, lòng kính nểawe; reverence
Câu ví dụ
台風による洪水の恐れがある。
Có nguy cơ lũ lụt do ảnh hưởng của bão.
失敗への恐れが行動を妨げる。
Nỗi sợ thất bại cản trở hành động.