Từ vựng
恋心 (こいごころ, koigokoro) nghĩa là gì?
恋心 (こいごころ, koigokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là tình cảm yêu đương, lòng tương tư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こいごころ |
|---|
| Romaji | koigokoro |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
恋心こいごころ
koigokoro
tình cảm yêu đương, lòng tương tư
- 1danh từ tình cảm yêu đương, lòng tương tư(feelings of) love