Từ vựng

恋心 (こいごころ, koigokoro) nghĩa là gì?

恋心 (こいごころ, koigokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là tình cảm yêu đương, lòng tương tư.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこいごころ
Romajikoigokoro
Từ loạidanh từ
こいごころ
koigokoro

tình cảm yêu đương, lòng tương tư

  1. 1danh từ tình cảm yêu đương, lòng tương tư(feelings of) love

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.