Từ vựng
怖がる (こわがる, kowagaru) nghĩa là gì?
怖がる (こわがる, kowagaru) trong tiếng Nhật nghĩa là tỏ ra sợ hãi, hoảng sợ, e ngại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こわがる |
|---|
| Romaji | kowagaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ, tự động từ |
|---|
怖がるこわがる
kowagaru
tỏ ra sợ hãi, hoảng sợ, e ngại
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ tỏ ra sợ hãi, hoảng sợ, e ngạito be afraid (of); to fear; to be frightened (of)
Còn viết: 恐がる